Kích thước & khung gầm
- Dài × rộng × cao
- 5.085 × 1.960 × 1.740 mm
- Chiều dài cơ sở
- 3.050 mm
- Hệ số cản gió Cd
- 0,218
- Treo khí nén
- Hai buồng; 4 mức chiều cao
- Khoảng sáng gầm tối đa
- 196 mm
- Treo trước / sau
- Tay đòn kép / 5 liên kết

Li i8 là SUV thuần điện 6 chỗ ra mắt tháng 7/2025. Thông số dưới đây tham khảo cấu hình ra mắt tại Trung Quốc, ghép dung lượng pin với phạm vi CLTC tương ứng và làm rõ các trang bị theo phiên bản.
Li i8 là SUV thuần điện 6 chỗ ra mắt tháng 7/2025. Thông số dưới đây tham khảo cấu hình ra mắt tại Trung Quốc, ghép dung lượng pin với phạm vi CLTC tương ứng và làm rõ các trang bị theo phiên bản.

Khám phá đường nét thân xe và tỷ lệ tổng thể qua hình ảnh hãng.

Bố trí ghế, màu nội thất và tiện nghi thay đổi theo phiên bản; thông số chi tiết được ghi rõ ở bảng trang bị bên dưới.

Thông số pin, phạm vi và khung gầm tham khảo đúng cấu hình được nêu trong phần thông tin kỹ thuật.
Cấu hình ra mắt tháng 7/2025 · Trung Quốc. Đây là cấu hình tham khảo từ hãng, cần đối chiếu với xe cung cấp tại Việt Nam.
Nguồn: Thông tin sản phẩm Li Auto ↗. Quãng đường theo chu trình thử được ghi cạnh số liệu; tính năng hỗ trợ lái, dịch vụ kết nối và OTA phụ thuộc thị trường và phần mềm.
Thông số tham khảo cấu hình ra mắt tại Trung Quốc tháng 7/2025. Pin và phạm vi được ghép theo từng cấu hình, không cộng hoặc trộn thông số giữa các phiên bản.
| Thương hiệu / dòng xe | Li Auto / Li i8 |
|---|---|
| Hệ truyền động | BEV |
| Số chỗ | 6 chỗ |
| Pin cấu hình ra mắt | 90,1 kWh hoặc 97,8 kWh |
| Phạm vi CLTC tương ứng | 670 km / 720 km |
| Dẫn động cấu hình ra mắt | Hai động cơ, bốn bánh |
| 0–100 km/h theo hãng | Nhanh nhất 4,5 giây |
| Công nghệ sạc | Pin 5C; hiệu quả phụ thuộc trạm và điều kiện sạc |
Nguồn hãng: Li i8 — thông cáo ra mắt và cấu hình ↗. Đối chiếu lại cấu hình, thị trường và năm sản xuất trước khi ký hợp đồng. Ảnh tham khảo có thể khác xe cung cấp.
Thông số tham khảo cấu hình ra mắt tại Trung Quốc tháng 7/2025. Pin và phạm vi được ghép theo từng cấu hình, không cộng hoặc trộn thông số giữa các phiên bản.
Đối chiếu cấu hình, năm sản xuất và hồ sơ của xe được cung cấp. Ảnh ngoại thất, màu nội thất và tiện nghi minh họa có thể khác với cấu hình bàn giao.
Xem danh sách trang bị ↗CLTC, WLTC và WLTP là các chu trình thử khác nhau. Quãng đường thực tế còn phụ thuộc tốc độ, nhiệt độ, điều hòa, tải trọng và điều kiện đường; hãy đọc số liệu cùng tiêu chuẩn đo và phiên bản.
Kiểm tra chuẩn cổng sạc, điện áp, giao thức và chính sách truy cập của trạm dự kiến. Tốc độ sạc công bố không đảm bảo áp dụng tại mọi trạm hoặc mọi trạng thái pin.
Tìm hiểu công nghệ REEV & BEV ↗Giá Li i8 tại Việt Nam, xe sẵn có, thời gian giao và điều kiện bảo hành chưa được xác nhận trên website. Khi nhận tư vấn, yêu cầu báo giá cho đúng năm sản xuất, phiên bản và thị trường xuất xứ.
Giá xe; thuế và phí đăng ký áp dụng; bảo hiểm; phụ kiện; chi phí vận chuyển; ưu đãi; điều kiện đặt cọc và thời hạn báo giá. Các khoản này cần tách rõ để so sánh tổng chi phí.
Đối chiếu số VIN, hồ sơ xe, cấu hình, thiết bị sạc và hướng dẫn sử dụng. Xác nhận nơi bảo dưỡng, phạm vi bảo hành pin, hỗ trợ phần mềm và quy trình xử lý khi cần sửa chữa.
Ảnh tham khảo từ website Li Auto. Màu sắc, nội thất và trang bị có thể khác theo thế hệ, phiên bản và thị trường. Bấm vào ảnh để xem lớn.
Li i8 thuộc nhóm BEV. Xe chạy hoàn toàn bằng điện và cần sạc pin từ nguồn bên ngoài.
6 chỗ. Cần đối chiếu cấu hình và hồ sơ của đúng xe cung cấp.
Thông cáo ra mắt tháng 7/2025 nêu pin 90,1 kWh tương ứng 670 km CLTC và pin 97,8 kWh tương ứng 720 km CLTC. Đây là phạm vi thử nghiệm, không phải cam kết quãng đường thực tế tại Việt Nam.
Chưa có bảng giá Việt Nam được xác nhận trên website. Báo giá cần nêu rõ phiên bản, năm sản xuất, giá xe, chi phí đăng ký, bảo hiểm, phụ kiện và thời hạn hiệu lực; không quy đổi giá Trung Quốc thành giá lăn bánh.
Không. CLTC, WLTC và WLTP là các chu trình thử khác nhau. Quãng đường sử dụng còn phụ thuộc tốc độ, nhiệt độ, điều hòa, tải trọng và điều kiện đường; chỉ so sánh số liệu cùng chu trình và đúng phiên bản.
Cần xác nhận chuẩn cổng sạc, điện áp, giao thức, công suất và chính sách truy cập của từng mạng trạm. Công suất hoặc tốc độ sạc công bố ở thị trường khác không đảm bảo áp dụng tại mọi trạm ở Việt Nam.
Yêu cầu điều kiện bằng văn bản cho xe, pin, linh kiện, cứu hộ, tài khoản ứng dụng, ngôn ngữ và cập nhật OTA. Tính năng hỗ trợ lái phụ thuộc thị trường, phần mềm và điều kiện sử dụng; người lái vẫn phải kiểm soát xe.
Chọn dòng xe bạn quan tâm và chuẩn bị thông tin đăng ký trải nghiệm tại Hà Nội.
Bản xem trước giao diện — thông tin showroom, hotline và lịch trải nghiệm sẽ được cập nhật sau khi xác nhận.